than thở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời nói để bày tỏ, giãi bày những nỗi buồn phiền, đau khổ, khó khăn trong lòng mình. Hành động này thường thể hiện sự chán nản, bất lực và mong muốn được chia sẻ, cảm thông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy ngồi một mình than thở về số phận hẩm hiu.
- Ông lão thường than thở rằng con cái giờ không hiểu cha mẹ.
- Đừng chỉ biết than thở, hãy tìm cách giải quyết vấn đề đi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "than thở cùng ai": tìm một người để giãi bày tâm sự, chia sẻ nỗi lòng.
- Trong lúc khó khăn nhất, anh ấy chẳng biết than thở cùng ai.
- "than thở trách móc": vừa giãi bày nỗi buồn vừa có ý trách cứ, oán giận.
- Bà ta cứ than thở trách móc số phận suốt ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Thở than (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "than thở", dùng để chỉ việc rên rỉ, kể lể nỗi khổ.
- Tiếng thở than vọng ra từ căn phòng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Kêu than: Kêu lên, nói ra những lời bi thương, đau khổ.
- Rên rỉ: Phát ra tiếng kêu (có thể bằng lời hoặc không) thể hiện sự đau đớn, khổ sở.
- Giãi bày: Bày tỏ, nói ra những điều trong lòng (có thể là nỗi buồn hoặc tâm tư nói chung).
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: Có tâm trạng hạnh phúc, tích cực.
- Im lặng: Không nói gì, không bày tỏ điều gì ra.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Than thân trách phận: Than vãn về thân phận của mình và trách cứ số phận. Thường dùng để chỉ thái độ tiêu cực, cam chịu.
- Cả đời bà ấy chỉ biết than thân trách phận mà không dám thay đổi.
- Than trời trách đất: Than vãn, oán trách trời đất. Thể hiện nỗi bất bình, oán hận rất lớn.
- Gặp chuyện không vui, anh ta lại than trời trách đất.
- Cg. Thở than. Dùng lời để thổ lộ những nỗi buồn rầu đau khổ.